Cách viết chữ 谌 (chén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chen, faithful, sincere · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谌
Thứ tự nét từng bước của chữ 谌

Luyện viết chữ 谌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谌
Pinyinchén
Số nét11
UnicodeU+8C0C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谌 →