Cách viết chữ 掣 (chè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pull, to draw, to pull back · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 掣
Thứ tự nét từng bước của chữ 掣

Luyện viết chữ 掣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掣
Pinyinchè
Số nét12
UnicodeU+63A3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掣 →