Cách viết chữ 妃 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: imperial concubine · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 妃 |
|---|---|
| Pinyin | fēi |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5983 |
Nghĩa tiếng Anh
- imperial concubine
Nghĩa: imperial concubine · 6 nét
| Chữ Hán | 妃 |
|---|---|
| Pinyin | fēi |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5983 |