Cách viết chữ 翡 (fěi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: green jade, kingfisher · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翡 |
|---|---|
| Pinyin | fěi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7FE1 |
Nghĩa tiếng Anh
- green jade
- kingfisher
Nghĩa: green jade, kingfisher · 14 nét
| Chữ Hán | 翡 |
|---|---|
| Pinyin | fěi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7FE1 |