Cách viết chữ 绂 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ribbon for a seal, sash · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绂 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7EC2 |
Nghĩa tiếng Anh
- ribbon for a seal
- sash
Nghĩa: ribbon for a seal, sash · 8 nét
| Chữ Hán | 绂 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7EC2 |