AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 罘 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: place name · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 罘
Luyện viết chữ 罘 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
罘
Pinyin
fú
Số nét
9
Unicode
U+7F58
Nghĩa tiếng Anh
place name
Chữ Hán khác
罚
fá
罰
fá
翡
fěi
翻
fān
肤
fū
肥
féi
肪
fáng
肺
fèi
腐
fǔ
腑
fǔ
腓
féi
腹
fù
Tự viết chữ 罘 →