Cách viết chữ 唅 (hán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a sound, to put in the mouth · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唅 |
|---|---|
| Pinyin | hán (cũng đọc: hān) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5505 |
Nghĩa tiếng Anh
- a sound
- to put in the mouth
Nghĩa: a sound, to put in the mouth · 10 nét
| Chữ Hán | 唅 |
|---|---|
| Pinyin | hán (cũng đọc: hān) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5505 |