Cách viết chữ 翰 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Han, writing brush, writing · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翰 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7FF0 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Han
- writing brush
- writing
- pen
Nghĩa: surname Han, writing brush, writing · 16 nét
| Chữ Hán | 翰 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7FF0 |