Cách viết chữ 肓 (huāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: region between heart and diaphragm · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 肓
Thứ tự nét từng bước của chữ 肓

Luyện viết chữ 肓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肓
Pinyinhuāng
Số nét7
UnicodeU+8093

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肓 →