Cách viết chữ 耠 (huō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a hoe, to hoe, to loosen the soil with a hoe · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耠 |
|---|---|
| Pinyin | huō |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8020 |
Nghĩa tiếng Anh
- a hoe
- to hoe
- to loosen the soil with a hoe
- Taiwan pr. [he2]
Nghĩa: a hoe, to hoe, to loosen the soil with a hoe · 12 nét
| Chữ Hán | 耠 |
|---|---|
| Pinyin | huō |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8020 |