Cách viết chữ 铗 (jiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pincers for use at a fire, sword · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铗
Thứ tự nét từng bước của chữ 铗

Luyện viết chữ 铗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铗
Pinyinjiá
Số nét11
UnicodeU+94D7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铗 →