Cách viết chữ 锔 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to mend by stapling or cramping broken pieces together, curium (chemistry) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锔 |
|---|---|
| Pinyin | jū (cũng đọc: jú) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9514 |
Nghĩa tiếng Anh
- to mend by stapling or cramping broken pieces together
- curium (chemistry)