Cách viết chữ 铰 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: scissors, to cut (with scissors) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铰 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94F0 |
Nghĩa tiếng Anh
- scissors
- to cut (with scissors)
Nghĩa: scissors, to cut (with scissors) · 11 nét
| Chữ Hán | 铰 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94F0 |