Cách viết chữ 锏 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient weapon like a long solid metal truncheon · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锏 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+950F |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient weapon like a long solid metal truncheon
Nghĩa: ancient weapon like a long solid metal truncheon · 12 nét
| Chữ Hán | 锏 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+950F |