Cách viết chữ 钎 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a drill (for boring through rock) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钎 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+948E |
Nghĩa tiếng Anh
- a drill (for boring through rock)
Nghĩa: a drill (for boring through rock) · 8 nét
| Chữ Hán | 钎 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+948E |