AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 卅 (sà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thirty · 4 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 卅
Luyện viết chữ 卅 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
卅
Pinyin
sà
Số nét
4
Unicode
U+5345
Nghĩa tiếng Anh
thirty
Chữ Hán khác
升
shēng
厍
shè
厦
shà
厮
sī
厶
sī
叁
sān
双
shuāng
叔
shū
受
shòu
叟
sǒu
史
shǐ
司
sī
Tự viết chữ 卅 →