Cách viết chữ 叟 (sǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old gentleman, old man · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 叟 |
|---|---|
| Pinyin | sǒu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+53DF |
Nghĩa tiếng Anh
- old gentleman
- old man
Nghĩa: old gentleman, old man · 9 nét
| Chữ Hán | 叟 |
|---|---|
| Pinyin | sǒu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+53DF |