Cách viết chữ 吮 (shǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to suck · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 吮
Thứ tự nét từng bước của chữ 吮

Luyện viết chữ 吮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吮
Pinyinshǔn
Số nét7
UnicodeU+542E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 吮

TừPinyinNghĩa
吮吸shǔn xīto suck

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吮 →