Cách viết chữ 厶 (sī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 某[mou3], old variant of 私[si1] · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厶 |
|---|---|
| Pinyin | sī (cũng đọc: mǒu) |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+53B6 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 某[mou3]
- old variant of 私[si1]
Nghĩa: old variant of 某[mou3], old variant of 私[si1] · 2 nét
| Chữ Hán | 厶 |
|---|---|
| Pinyin | sī (cũng đọc: mǒu) |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+53B6 |