Cách viết chữ 叁 (sān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 參|叁[san1], three (banker's anti-fraud numeral), to take part in · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 叁
Thứ tự nét từng bước của chữ 叁

Luyện viết chữ 叁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叁
Pinyinsān (cũng đọc: cān, shēn)
Số nét8
UnicodeU+53C1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叁 →