Cách viết chữ 厮 (sī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 廝|厮[si1], mutually, with one another · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 厮
Thứ tự nét từng bước của chữ 厮

Luyện viết chữ 厮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厮
Pinyinsī
Số nét14
UnicodeU+53AE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厮 →