Cách viết chữ 讪 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to mock, to ridicule, to slander · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 讪 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8BAA |
Nghĩa tiếng Anh
- to mock
- to ridicule
- to slander
Nghĩa: to mock, to ridicule, to slander · 5 nét
| Chữ Hán | 讪 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8BAA |