AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 婷 (tíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: graceful · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 婷
Luyện viết chữ 婷 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
婷
Pinyin
tíng
Số nét
12
Unicode
U+5A77
Nghĩa tiếng Anh
graceful
Chữ Hán khác
它
tā
屉
tì
屜
tì
屠
tú
屯
tún
嵞
tú
帑
tǎng
帖
tiē
庭
tíng
庹
tuǒ
廳
tīng
廷
tíng
Tự viết chữ 婷 →