Cách viết chữ 咥 (xì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: gnaw, bite, loud laugh · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 咥
Thứ tự nét từng bước của chữ 咥

Luyện viết chữ 咥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咥
Pinyinxì (cũng đọc: dié)
Số nét9
UnicodeU+54A5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咥 →