AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 咻 (xiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: call out, jeer · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 咻
Luyện viết chữ 咻 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
咻
Pinyin
xiū
Số nét
9
Unicode
U+54BB
Nghĩa tiếng Anh
call out
jeer
Chữ Hán khác
响
xiǎng
哓
xiāo
哮
xiào
唏
xī
啸
xiào
喜
xǐ
喧
xuān
嗅
xiù
嘘
xū
嘯
xiào
嘻
xī
噓
xū
Tự viết chữ 咻 →