Cách viết chữ 浔 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river, steep bank · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浔 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D54 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
- steep bank
Nghĩa: name of a river, steep bank · 9 nét
| Chữ Hán | 浔 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D54 |