Cách viết chữ 讠 (yán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "speech" or "words" radical in Chinese characters (Kangxi radical 149), see also 言字旁[yan2 zi4 pang2] · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 讠 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+8BA0 |
Nghĩa tiếng Anh
- "speech" or "words" radical in Chinese characters (Kangxi radical 149)
- see also 言字旁[yan2 zi4 pang2]