Cách viết chữ 吆 (yāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to shout, to bawl, to yell (to urge on an animal) · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吆 |
|---|---|
| Pinyin | yāo |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5406 |
Nghĩa tiếng Anh
- to shout
- to bawl
- to yell (to urge on an animal)
- to hawk (one's wares)