Cách viết chữ 吲 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 吲哚, indole C8H7N · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吲 |
|---|---|
| Pinyin | yǐn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5432 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 吲哚, indole C8H7N
Nghĩa: see 吲哚, indole C8H7N · 7 nét
| Chữ Hán | 吲 |
|---|---|
| Pinyin | yǐn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5432 |