Cách viết chữ 懿 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: restrain, virtuous · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懿 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+61FF |
Nghĩa tiếng Anh
- restrain
- virtuous
Nghĩa: restrain, virtuous · 22 nét
| Chữ Hán | 懿 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+61FF |