Cách viết chữ 懮 (yōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grievous, relaxed · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懮 |
|---|---|
| Pinyin | yōu (cũng đọc: yǒu) |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+61EE |
Nghĩa tiếng Anh
- grievous
- relaxed
Nghĩa: grievous, relaxed · 18 nét
| Chữ Hán | 懮 |
|---|---|
| Pinyin | yōu (cũng đọc: yǒu) |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+61EE |