Cách viết chữ 拶 (zā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to press or squeeze hard · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 拶
Thứ tự nét từng bước của chữ 拶

Luyện viết chữ 拶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拶
Pinyinzā (cũng đọc: zǎn)
Số nét9
UnicodeU+62F6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拶 →