Cách viết chữ 捌 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: eight (banker's anti-fraud numeral), split · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捌 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+634C |
Nghĩa tiếng Anh
- eight (banker's anti-fraud numeral)
- split
Nghĩa: eight (banker's anti-fraud numeral), split · 10 nét
| Chữ Hán | 捌 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+634C |