AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 奮 (fèn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 奮
Luyện viết chữ 奮 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
奮
Pinyin
fèn
Số nét
16
Unicode
U+596E
Chữ Hán khác
妃
fēi
妇
fù
妨
fáng
婦
fù
孚
fú
孵
fū
富
fù
封
fēng
尃
fū
峰
fēng
巿
fú
帆
fān
Tự viết chữ 奮 →