Cách viết chữ 钾 (jiǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: potassium (chemistry) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 钾
Thứ tự nét từng bước của chữ 钾

Luyện viết chữ 钾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钾
Pinyinjiǎ
Số nét10
UnicodeU+94BE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钾 →