Cách viết chữ 浚 (jùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to deepen (e.g. a ditch), to extract, to manage · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浚 |
|---|---|
| Pinyin | jùn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D5A |
Nghĩa tiếng Anh
- to deepen (e.g. a ditch)
- to extract
- to manage
- ladle (old)
- variant of 浚[jun4]