Cách viết chữ 抻 (chēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pull, to stretch, to draw sth out · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抻 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+62BB |
Nghĩa tiếng Anh
- to pull
- to stretch
- to draw sth out
Nghĩa: to pull, to stretch, to draw sth out · 8 nét
| Chữ Hán | 抻 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+62BB |