Cách viết chữ 浃 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soaked, to wet, to drench · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 浃
Thứ tự nét từng bước của chữ 浃

Luyện viết chữ 浃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浃
Pinyinjiā
Số nét9
UnicodeU+6D43

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浃 →